Nghĩa chính
- Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều hàng hóa được chọn cùng một lúcdanh từkhông đếm được (uncountable)An order picking method where several goods are picked at the same time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batch pickingDạng gốc (base form)
- Batch PickingsSố nhiều (plural)
- batch pickingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zone-batch pickingdanh từ | danh từ | Phương pháp chọn đơn hàng kết hợp chọn vùng và chọn hàng loạt |
| multi-batch pickingdanh từ | danh từ | Biến thể của việc lấy hàng theo lô trong đó hàng hóa từ nhiều đơn hàng được chọn cùng một lúc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)