Dịch

batch picking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều hàng hóa được chọn cùng một lúcdanh từkhông đếm được (uncountable)An order picking method where several goods are picked at the same time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batch pickingDạng gốc (base form)
  2. Batch PickingsSố nhiều (plural)
  3. batch pickingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zone-batch pickingdanh từPhương pháp chọn đơn hàng kết hợp chọn vùng và chọn hàng loạt
multi-batch pickingdanh từBiến thể của việc lấy hàng theo lô trong đó hàng hóa từ nhiều đơn hàng được chọn cùng một lúc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI