Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batch job
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
tʃ
ˈ
dʒ
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Công việc theo lô
danh từ
A series of instructions executed by the operating system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batch job
Dạng gốc
(base form)
batch job
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
batch file
batch processing
AI
1
Công việc theo lô
1
Công việc theo lô
1
Công việc theo lô