| geo-bachdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Viết tắt của cử nhân địa lý |
| BACH motifdanh từ | danh từ | Chuỗi bốn nốt (B giáng, A, C, B tự nhiên), được đưa vào một bản nhạc để tỏ lòng kính trọng đối với Johann Sebastian Bach |
| Bach trumpetdanh từ | danh từ | Chiếc kèn piccolo ở D |
| Quarter Bachdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng (giáo xứ dân sự) ở Carmarthenshire, xứ Wales |
| Bach flower remedydanh từ | danh từ | Dung dịch vi lượng đồng căn gồm rượu mạnh và nước, với lượng nguyên liệu hoa cực kỳ loãng, được cho là có tác dụng điều trị các tình trạng cảm xúc và tinh thần |
| Bach flower therapydanh từ | danh từ | Công dụng của bài thuốc Bách hoa |