Dịch

Bach

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Johann Sebastian Bach, một nhà soạn nhạc và đàn organ người Đứcdanh từ riêngJohann Sebastian Bach, a German organist and composer.
  3. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Cụm từ (phrase)

geo-bachdanh từ, động từViết tắt của cử nhân địa lý
BACH motifdanh từChuỗi bốn nốt (B giáng, A, C, B tự nhiên), được đưa vào một bản nhạc để tỏ lòng kính trọng đối với Johann Sebastian Bach
Bach trumpetdanh từChiếc kèn piccolo ở D
Quarter Bachdanh từ riêngCộng đồng (giáo xứ dân sự) ở Carmarthenshire, xứ Wales
Bach flower remedydanh từDung dịch vi lượng đồng căn gồm rượu mạnh và nước, với lượng nguyên liệu hoa cực kỳ loãng, được cho là có tác dụng điều trị các tình trạng cảm xúc và tinh thần
Bach flower therapydanh từCông dụng của bài thuốc Bách hoa

Ví dụ

  • .Cô ấy chơi nhạc Bach.
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng ĐứcBach

Cùng gốc (doublet)Beach

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ViệtBạch

Cùng gốc (doublet)Bai

AI