Dịch

BACH motif

danh từ (noun)
US/ˈbɑk moʊˈtif/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi bốn nốt (B giáng, A, C, B tự nhiên), được đưa vào một bản nhạc để tỏ lòng kính trọng đối với Johann Sebastian Bachdanh từA sequence of four notes (B flat, A, C, B natural), included in a piece of music as a homage to Johann Sebastian Bach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BACH motifDạng gốc (base form)
  2. BACH motifsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : {bes'a'cb'}

AI