Dịch

Bai

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người Bạchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group of China.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Tiếng nói của dân tộc Baidanh từ riêngThe language of the Bai ethnic group.
  4. Hòn đảo ngoài khơi Sabah, Malaysiadanh từ riêngAn island off the coast of Sabah, Malaysia

Cụm từ (phrase)

bai jidanh từLoài lan Trung Quốc, Bletilla striata, giả hành được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc, nhưng cũng được trồng rộng rãi để lấy hoa và lá trang trí
bai zhidanh từBạch chỉ Dahurian

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Trung白Bái

Cùng gốc (doublet)Bach

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Mã LaiBai

AI