Bai
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người Bạchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group of China.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tiếng nói của dân tộc Baidanh từ riêngThe language of the Bai ethnic group.
- Hòn đảo ngoài khơi Sabah, Malaysiadanh từ riêngAn island off the coast of Sabah, Malaysia
Cụm từ (phrase)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Mã LaiBai