Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bais
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đồ uống có mật ong của Philippines
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of Filipino mead drink.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bais
bais
houwu
Cây Cynanchum bungei
danh từ
bais
emains
Tôn trọng; những lời khen ngợi
danh từ
bais
houwubenzophenone
Hợp chất atropisomeric được tìm thấy trong rễ của Cynanchum wilfordii
danh từ
AI
1
Loại đồ uống có mật ong của Philippines
1
Loại đồ uống có mật ong của Philippines
1
Loại đồ uống có mật ong của Philippines