Dịch

geo-bach

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của cử nhân địa lýdanh từShort for geographic bachelor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geo-bachNguyên thể (infinitive)
  2. geo-bachesSố nhiều (plural)
  3. geo-bachedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. geo-bachingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

geo-bachelordanh từ, động từViết tắt của cử nhân địa lý

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Viết tắt của cử nhân địa lý
  1. Short for geographic bachelor

AI