Bachmann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BachmannDạng gốc (base form)
- BachmannsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bachmann knotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bachmann hitch |
| Bachmann hitchdanh từ | danh từ | Loại móc ma sát nhả nhanh dùng để móc carabiner vào dây đỡ chính |
| Bachmann's bundledanh từ | danh từ | Nhánh của bó nội nút trước nằm ở thành trong của tâm nhĩ trái |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcBachmann
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha