Dịch

Bachmann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BachmannDạng gốc (base form)
  2. BachmannsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bachmann knotdanh từĐồng nghĩa với Bachmann hitch
Bachmann hitchdanh từLoại móc ma sát nhả nhanh dùng để móc carabiner vào dây đỡ chính
Bachmann's bundledanh từNhánh của bó nội nút trước nằm ở thành trong của tâm nhĩ trái

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcBachmann

AI