Dịch

Bachmann hitch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại móc ma sát nhả nhanh dùng để móc carabiner vào dây đỡ chínhdanh từA type of quick-release friction hitch used to hitch a carabiner to a main supporting rope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bachmann hitchDạng gốc (base form)
  2. Bachmann hitchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI