BOY
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đầu nămtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of beginning of year.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boy balance | Số dư đầu năm | |
| my boydanh từ | danh từ | Thuật ngữ xưng hô dành cho một người bạn nam hoặc một chàng trai trẻ |
| big boydanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem big, boy |
| bad boydanh từ | danh từ | Người đàn ông có bản tính nổi loạn khiến anh ta trở nên nguy hiểm hoặc hấp dẫn |
| old boydanh từ | danh từ | Cựu nam sinh |
| your boyđại từ | đại từ | Tôi, hay chính tôi; của bạn thực sự |
| good boythán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Bé ngoan |
| little boydanh từ | danh từ | Cậu bé |
Họ từ (word family)
cùng gốc BOYNgôn ngữ khác
Tiếng Trung