Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
your boy
đại từ
(pronoun)
UK
/
j
ə
ˈ
b
ɔɪ
/
US
/
j
ɚ ˈ
b
ɔː
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi, hay chính tôi; của bạn thực sự
đại từ
I, me, or myself; yours truly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
your girl
Ví dụ
How's
your
boy
doing
?
I
thought
Tom
was
your
boy
.
How
old
is
your
boy
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tôi
1
Tôi
1
Tôi