Dịch

old boy

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈbɔɪ/US/ˈoʊld ˈbɔːə/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cựu nam sinhdanh từAn alumnus, especially of a public school.
  2. Là cựu thành viên của một nhómdanh từA former member of a group.
  3. Người đàn ông có mạng lưới bạn bè sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau trong các tình huống xã hội và kinh doanh; một cậu bé tốt bụngdanh từA man with an established network of friends who assist one another in social and business situations; a good old boy.
  4. Người đàn ông lớn tuổidanh từAn elderly man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. old boyDạng gốc (base form)
  2. old boysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good old boydanh từNgười bạn nam, đặc biệt là một người bạn thời thơ ấu; một người đàn ông có mạng lưới bạn bè sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau trong các tình huống xã hội và kinh doanh; một người tử tế, đáng tin cậy
old boy networkdanh từHệ thống liên kết được cho là chưa được thừa nhận giữa những người bạn thời thơ ấu (đặc biệt là những người ở trường phổ thông hoặc đại học), được sử dụng để hỗ trợ lẫn nhau hoặc thiên vị
good old boy networkdanh từĐồng nghĩa với old boy network
old boyismdanh từSự tồn tại và sử dụng mạng lưới cậu bé cũ
old boys' clubdanh từCâu lạc bộ dành cho nam giới (một tổ chức không bao gồm phụ nữ), đặc biệt là một tổ chức có lịch sử lâu đời về sự kiểm soát của nam giới

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuật ngữ xưng hô quen thuộc đối với một người đàn ông ở mọi lứa tuổi
  1. A familiar term of address for a man of any age.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , , .
  • .

AI