Dịch

old boy network

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈbɔɪ ˈnɛt.wɜːk/US/ˈoʊld ˈbɔːə ˈnɛt.wɝk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hệ thống liên kết được cho là chưa được thừa nhận giữa những người bạn thời thơ ấu (đặc biệt là những người ở trường phổ thông hoặc đại học), được sử dụng để hỗ trợ lẫn nhau hoặc thiên vịdanh từA presumed unacknowledged system of association between childhood friends (especially those at school or university together), used for mutual assistance or favouritism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. old boy networkDạng gốc (base form)
  2. old boy networksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good old boy networkdanh từĐồng nghĩa với old boy network

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • old-boy .
  • BWMT . ", " "old-boy ."

AI