Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
good old boy network
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈɔ
l
d
ˈ
b
ɔɪ
ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɜː
k
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
oʊ
l
d
ˈ
b
ɔː
ə
ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với old boy network
danh từ
Synonym of old boy network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
good old boy network
Dạng gốc
(base form)
good old boy network
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
old boy network
AI
1
Đồng nghĩa với old boy network
1
Đồng nghĩa với old boy network
1
Đồng nghĩa với old boy network