Dịch

old boyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tồn tại và sử dụng mạng lưới cậu bé cũdanh từkhông đếm được (uncountable)The existence and use of old boy networks.

Cụm từ (phrase)

good old boyismdanh từĐiều kiện hoặc phẩm chất của một cậu bé ngoan

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI