old boyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tồn tại và sử dụng mạng lưới cậu bé cũdanh từkhông đếm được (uncountable)The existence and use of old boy networks.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good old boyismdanh từ | danh từ | Điều kiện hoặc phẩm chất của một cậu bé ngoan |