Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Ashdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Egyptian god of oases.
- Oisc, Ashdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Oisc, also spelled Æsc or Ash, an Anglo-Saxon king of Kent
- Họ Ashdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A topographic surname from Middle English for someone who lived near ash trees.
- Tên riêng cho cả nam và nữ nguồn gốc từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name transferred from the surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AshDạng gốc (base form)
- AshesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ash treedanh từ | danh từ | Cây thuộc chi Fraxinus, có lá kép và gỗ dẻo, dẻo |
| mountain ashdanh từ | danh từ | Loại cây châu Âu, thanh lương trà hay cụ thể hơn là thanh lương trà châu Âu, thuộc loài Sorbus aucuparia |
| Ash Wednesdaydanh từ | danh từ | Thứ Tư Lễ Tro |
| red ashdanh từ | danh từ | Fraxinus pennsylvanica, một loài cây tro có nguồn gốc ở miền đông và miền trung Bắc Mỹ |
| fly ashdanh từ | danh từ | Tro bay |
| ash-redtính từ | tính từ | Màu đỏ dịu, lạnh, đặc trưng bởi tông màu xám hoặc nâu |
| ash-holedanh từ | danh từ | Cái lỗ bên dưới lò sưởi hoặc một thùng chứa trong lò để nhận tro rơi xuống |
| Ash Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Sharp, Arkansas, Hoa Kỳ, nằm ở Quận Sharp và Quận Fulton |
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Tên thân mật của Ashley hoặc Ashleigh
- A diminutive of the unisex given names Ashley or Ashleigh.
Họ từ (word family)
cùng gốc AshNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- , 40- .
- ( 14), … , , . . . , … . . , , . , , , .