Nghĩa chính
- Thứ Tư Lễ Trodanh từThe Wednesday 46 days before Easter in a given year, (Catholicism) traditionally observed as the beginning of Lent and a day of strict abstention from certain foods and pleasures.
- Loại cocktail được làm từ hỗn hợp rượu gin, kem đặc, xi-rô mật ong và quả mâm xôidanh từA cocktail made from a mix of gin, heavy cream, honey syrup, and blackberries
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ash WednesdayDạng gốc (base form)
- Ash WednesdaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ash Mondaydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Clean Monday: Thứ Hai thứ bảy trước Lễ Phục Sinh, theo truyền thống được sử dụng là ngày bắt đầu Mùa Chay trong Kitô giáo Đông phương |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAschewednysday
Ví dụ
- ... .
- .
- .