Dịch

Ash Wednesday

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ Tư Lễ Trodanh từThe Wednesday 46 days before Easter in a given year, (Catholicism) traditionally observed as the beginning of Lent and a day of strict abstention from certain foods and pleasures.
  2. Loại cocktail được làm từ hỗn hợp rượu gin, kem đặc, xi-rô mật ong và quả mâm xôidanh từA cocktail made from a mix of gin, heavy cream, honey syrup, and blackberries

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ash WednesdayDạng gốc (base form)
  2. Ash WednesdaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ash Mondaydanh từ riêngĐồng nghĩa với Clean Monday: Thứ Hai thứ bảy trước Lễ Phục Sinh, theo truyền thống được sử dụng là ngày bắt đầu Mùa Chay trong Kitô giáo Đông phương

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAschewednysday

Ví dụ

  • ... .
  • .
  • .

AI