Dịch

Arctic

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈɑː(k)tɪk/US/ˈɑɹ(k)tɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Liên quan đến cực bắc thiên thể, hoặc ngôi sao cực.tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the celestial north pole, or to the pole star.
  2. Liên quan đến vùng cực bắc của hành tinh, đặc trưng bởi cái lạnh cực độ và cảnh quan băng giá.tính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the northern polar region of the planet, characterised by extreme cold and an icy landscape.
  3. Vùng lục địa bao gồm phần Trái Đất phía bắc Vòng Bắc Cực, chứa Bắc Cực.danh từ riêngA continental region consisting of the portion of the Earth north of the Arctic Circle, containing the North Pole.
  4. Chiếc áo khoác ngoài ấm áp không thấm nướcdanh từA warm waterproof overshoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArcticDạng gốc (base form)
  2. ArcticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Arctic bluedanh từMàu xanh nhạt giống như băng
arctic frontdanh từ riêng, danh từMặt trận bán cố định, bán liên tục giữa không khí Bắc cực lạnh, sâu và không khí cực nông hơn, về cơ bản ít lạnh hơn ở các vĩ độ Bắc; nhìn chung có thể so sánh với mặt trước Nam Cực của bán cầu nam
Arctic Oceandanh từ riêngBắc Băng Dương
Arctic Circledanh từ riêngVòng Cực Bắc, vòng Bắc Cực
Arctic Seadanh từ riêngBắc Băng Dương
Arctic Archipelagodanh từ riêngDạng tỉnh lược của Canadian Arctic Archipelago
Canadian Arctic Archipelagodanh từ riêngQuần đảo hình thành nên vùng cực bắc của Bắc Mỹ, ít hơn cụm đảo Greenland, nằm ở phía bắc lục địa Canada; tạo thành phần cực bắc của Canada
arctic foxdanh từVulpes lagopus, một loài cáo thuộc họ Canidae, sống ở vùng Bắc Cực của Bắc Mỹ và Âu Á

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Rất lạnh
  1. Rất lạnh, có tuyết, hoặc có những đặc điểm khác của mùa đông cực đoan liên quan đến Bắc Cực.Extremely cold, snowy, or having other properties of extreme winter associated with the Arctic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiartik
  2. từ Medieval Latinarticus
  3. từ tiếng Latinharcticus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ‘ , !’ , . ‘ .’
  • I’ve , , […]
  • .

AI