Arctic Archipelago
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của Canadian Arctic Archipelagodanh từ riêngEllipsis of Canadian Arctic Archipelago.
- Quần đảo Bắc Cực Bắc Mỹ; Quần đảo Bắc Cực thuộc Canada và Greenlanddanh từ riêngThe North American arctic archipelago; Canadian Arctic Archipelago and Greenland
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Canadian Arctic Archipelagodanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo hình thành nên vùng cực bắc của Bắc Mỹ, ít hơn cụm đảo Greenland, nằm ở phía bắc lục địa Canada; tạo thành phần cực bắc của Canada |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .