Arctic blue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màu xanh nhạt giống như băngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale shade of blue resembling ice.
- Loài bướm thuộc loài Agriadesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A butterfly of species Agriades glandon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Arctic blueDạng gốc (base form)
- Arctic bluesSố nhiều (plural)