Dịch

Arctic blue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu xanh nhạt giống như băngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale shade of blue resembling ice.
  2. Loài bướm thuộc loài Agriadesdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A butterfly of species Agriades glandon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Arctic blueDạng gốc (base form)
  2. Arctic bluesSố nhiều (plural)

AI