Arctic Sea
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bắc Băng Dươngdanh từ riêngThe Arctic Ocean.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Arctic sea smokedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với frost smoke |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Arctic sea smokedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với frost smoke |