Dịch

Arctic Sea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bắc Băng Dươngdanh từ riêngThe Arctic Ocean.

Cụm từ (phrase)

Arctic sea smokedanh từĐồng nghĩa với frost smoke

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI