Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
océano Ártico
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bắc Băng Dương
danh từ riêng
Arctic Ocean (an ocean in the northern polar regions)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ártico
océano glacial Ártico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Arctic Ocean
Bắc Băng Dương
AI
1
Bắc Băng Dương
1
Bắc Băng Dương
1
Bắc Băng Dương