Anger
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Angerdanh từ riêngA surname from French or German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in angertrạng từ | trạng từ | Với mục đích gây thiệt hại hoặc gây tổn hại cho đối thủ; trong chiến đấu, hơn là trong huấn luyện thời bình |
| anger managementdanh từ | danh từ | Khả năng của một người trong việc kiểm soát tính khí của mình, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng và thể hiện hành vi phù hợp, bao gồm khả năng bày tỏ sự bất đồng mang tính xây dựng mà không mất kiểm soát cảm xúc |
| anger roomdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rage room |
| use in angerđộng từ | động từ | Dùng cho mục đích đã định của nó, trái ngược với ví dụ: thực hành hoặc kiểm tra |
| Anger cameradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gamma camera |
| anger bubbledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với anger balloon |
| anger balloondanh từ | danh từ | Quả bóng bay có đường viền lởm chởm, chứa dòng chữ hét lên giận dữ của một nhân vật |
| feel anger | Cảm thấy tức giận |