Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anger camera
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
ŋ
ɡ
ə
ː ˈ
k
a
m
ɹ
ə
/
US
/ˈ
æ
ŋ
ɡ
ɚ ˈ
k
æ
m
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gamma camera
danh từ
Synonym of gamma camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Anger camera
Dạng gốc
(base form)
Anger camera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gamma camera
AI
1
Đồng nghĩa với gamma camera
1
Đồng nghĩa với gamma camera
1
Đồng nghĩa với gamma camera