Nghĩa chính
- Thiết bị dùng để chụp ảnh các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ gamma, một kỹ thuật được gọi là kỹ thuật ghi nhấp nháydanh từA device used to image gamma-radiation-emitting radioisotopes, a technique known as scintigraphy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamma cameraDạng gốc (base form)
- gamma camerasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha