Nghĩa chính
- Với mục đích gây thiệt hại hoặc gây tổn hại cho đối thủ; trong chiến đấu, hơn là trong huấn luyện thời bìnhtrạng từWith the intent of causing damage or harm to an opponent; in combat, rather than in peacetime training.
- Trong tình huống thực tế, thay vì chỉ học trên lý thuyết hoặc như một phần của thực hành hoặc học tậptrạng từIn a real situation, rather than only in theory or as part of practice or learning.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy trong, tức giậntrạng từUsed other than figuratively or idiomatically: see in, anger.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| use in angerđộng từ | động từ | Dùng cho mục đích đã định của nó, trái ngược với ví dụ: thực hành hoặc kiểm tra |
| yell in anger | La hét giận dữ |
Ví dụ
- , 52 , . , 52 […]
- , Stoley , .
- .