Dịch

anger management

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng của một người trong việc kiểm soát tính khí của mình, đặc biệt là trong những tình huống căng thẳng và thể hiện hành vi phù hợp, bao gồm khả năng bày tỏ sự bất đồng mang tính xây dựng mà không mất kiểm soát cảm xúcdanh từkhông đếm được (uncountable)A person’s ability to control their temperament, particularly in stressful situations, and to demonstrate appropriate behavior, including the ability to express disagreement constructively without losing emotional control.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI