Dịch

Anchor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

at anchorcụm giới từNeo đậu
news anchordanh từNgười dẫn chương trình tin tức
anchor babydanh từĐứa trẻ được sinh ra bởi một người mẹ không phải là công dân tại Hoa Kỳ hoặc một quốc gia khác cấp quyền công dân theo nơi sinh (xem jus soli), và với tư cách là một công dân, có thể giúp cha mẹ và các thành viên khác trong gia đình của họ có được quyền công dân hoặc thường trú
anchor linedanh từSợi dây hoặc dây xích rất nặng dùng để kéo neo của tàu
anchor pointdanh từNơi mà mọi thứ được neo vào
anchor lightdanh từChiếc đèn lồng được thể hiện vào ban đêm bởi một con tàu đang neo đậu
come to anchorđộng từĐồng nghĩa với drop anchor
drop anchorđộng từThả neo

AI