Dịch

anchor light

danh từ (noun)
UK/ˈæŋ.kəː ˈlaɪt/US/ˈæŋkɚ ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc đèn lồng được thể hiện vào ban đêm bởi một con tàu đang neo đậudanh từThe lantern shown at night by a vessel at anchor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anchor lightDạng gốc (base form)
  2. anchor lightsSố nhiều (plural)

AI