Dịch

anchor line

danh từ (noun)
US/ˈæŋkɚ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Sợi dây hoặc dây xích rất nặng dùng để kéo neo của tàudanh từA very heavy rope or chain by which a ship's anchor is hoisted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anchor lineDạng gốc (base form)
  2. anchor linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !

AI