| alt.tính từ, tiền tố | tính từ, tiền tố | Viết tắt của alternative |
| alt-rightdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Phong trào vô định hình của những người theo chủ nghĩa dân tộc da trắng cánh hữu phản đối chủ nghĩa đa văn hóa và chủ nghĩa quân bình theo chủng tộc và giới tính, chủ yếu hoạt động trên Internet |
| alt-tabđộng từ | động từ | Chuyển đổi các cửa sổ trong Microsoft Windows |
| alt keydanh từ | danh từ | Phím Alt |
| alt-tiền tố | tiền tố | Thay thế |
| Alt-Atính từ | tính từ | Đối với khoản vay thế chấp, khoản vay này không tuân theo các tiêu chuẩn truyền thống của Fannie Mae nhưng được trình bày là có xếp hạng tín dụng A, dựa trên điểm tín dụng FICO của người đi vay |
| Alt Grdanh từ | danh từ | Phím bàn phím có thể được nhấn đồng thời với các phím khác để tạo ra các ký tự bổ sung như chữ cái có dấu và ký hiệu tiền tệ |
| alt-litdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của alternative literature: một phong trào văn học chịu ảnh hưởng của văn hóa internet, phương tiện truyền thông xã hội và xuất bản trực tuyến nổi lên vào những năm 2010 |