Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Thuộc, liên quan đến hoặc sinh sống ở dãy Alps, một dãy núi ở Tây và Trung Âutính từOf, relating to, or inhabiting the Alps, a mountain range in Western and Central Europe.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Talladega, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Talladega County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và là nơi được chỉ định điều tra dân số trước đây ở North Slope Borough, Alaska. Nó không có cư dân thường trú nhưng có khoảng 250 cư dân đi lại, làm việc theo lịch trình hai tuần, hai tuần nghỉdanh từ riêngAn unincorporated community and former census-designated place in North Slope Borough, Alaska. It has no permanent residents but around 250 commuter residents, who work on a two-week-on, two-week-off schedule.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Apache, Arizonadanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Apache County, Arizona.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlpineDạng gốc (base form)
- more AlpineSo sánh hơn (comparative)
- most AlpineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alpine skiingdanh từ | danh từ | Trượt tuyết xuống dốc |
| Alpine hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Tyrolean hat |
| alpine firdanh từ | danh từ | Cây linh sam loài Abies lasiocarpa |
| alpine newtdanh từ | danh từ | Một loài sa giông thuộc bộ kỳ nhông Caudata, Ichthyosaura alpestris, trước đây là Triturus alpestris và Mesotriton alpestris |
| Glen Alpinedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Campbelltown, New South Wales, Australia |
| Alpine goatdanh từ | danh từ | Giống dê nhà có kích thước trung bình đến lớn có nguồn gốc từ dãy Alps của Pháp |
| para-alpinedanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của para alpine skiing |
| alpine coildanh từ | danh từ | Loại nút dùng để buộc chặt một sợi dây cuộn |
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Diego, CaliforniaA census-designated place in San Diego County, California.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc AlpineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / , / .
- .
- .