Dịch

Ale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AleDạng gốc (base form)
  2. AlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ginger aledanh từGinger ale, nước gừng
pale aledanh từLoại bia sử dụng quá trình lên men ấm và chủ yếu là mạch nha nhạt, tạo ra màu nhạt hơn
brown aledanh từLoại bia đặc trưng bởi màu nâu và hương vị mạch nha đậm đà, hoa bia pha chút caramel
Adam's aledanh từNước, nước lã
heather aledanh từLoại đồ uống có cồn được ủ theo truyền thống ở Scotland từ những quả chuông của cây thạch nam
old aledanh từBất kỳ loại bia đen, mạch nha, tương đối mạnh
red aledanh từLoại bia Ailen có màu đỏ
ale postdanh từBài đăng có biển hiệu quán rượu; một ít rượu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAle

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • () ( ) , .

AI