Ale
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AleDạng gốc (base form)
- AlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ginger aledanh từ | danh từ | Ginger ale, nước gừng |
| pale aledanh từ | danh từ | Loại bia sử dụng quá trình lên men ấm và chủ yếu là mạch nha nhạt, tạo ra màu nhạt hơn |
| brown aledanh từ | danh từ | Loại bia đặc trưng bởi màu nâu và hương vị mạch nha đậm đà, hoa bia pha chút caramel |
| Adam's aledanh từ | danh từ | Nước, nước lã |
| heather aledanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn được ủ theo truyền thống ở Scotland từ những quả chuông của cây thạch nam |
| old aledanh từ | danh từ | Bất kỳ loại bia đen, mạch nha, tương đối mạnh |
| red aledanh từ | danh từ | Loại bia Ailen có màu đỏ |
| ale postdanh từ | danh từ | Bài đăng có biển hiệu quán rượu; một ít rượu |
Họ từ (word family)
cùng gốc AleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- () ( ) , .