Dịch

Alen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam, biến thể của Alandanh từ riêngA male given name, variant of Alan.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AlenDạng gốc (base form)
  2. AlensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Alençon lacedanh từLoại ren điểm rất đẹp được sản xuất tại Pháp
Alençon diamonddanh từLoại thạch anh khói được tìm thấy ở Pháp
alendronic aciddanh từBisphosphonate C₄H₁₃NO₇P₂ được sử dụng để ức chế sự tái hấp thu xương, đặc biệt là trong điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và bệnh xương Paget. Tên thương mại bao gồm Fosamax và có thể cả những tên khác

AI