| India pale aledanh từ | danh từ | Loại bia có nồng độ cồn và hoa bia cao, theo truyền thống được sản xuất để xuất khẩu từ Anh sang Ấn Độ |
| English pale aledanh từ | danh từ | Loại bia nhạt kiểu Anh có màu thay đổi từ vàng đến hổ phách đậm và nồng độ cồn thường từ 3% đến 5,5% theo thể tích |
| American pale aledanh từ | danh từ | Phong cách bia nhạt được phát triển ở Hoa Kỳ vào khoảng năm 1980, thường có nồng độ ABV khoảng 5% |
| double India pale aledanh từ | danh từ | Loại bia nhạt Ấn Độ mạnh hơn, vui hơn |
| imperial India pale aledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với double India pale ale |
| Australian pale ale | | Chưa có nghĩa |
| Burton pale ale | | Chưa có nghĩa |
| German pale ale | | Chưa có nghĩa |