Dịch

pale ale

danh từ (noun)
/ˌpeɪl ˈeɪl/

Nghĩa chính

  1. Loại bia sử dụng quá trình lên men ấm và chủ yếu là mạch nha nhạt, tạo ra màu nhạt hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beer that uses a warm fermentation and predominantly pale malt, resulting in a lighter colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pale aleDạng gốc (base form)
  2. pale alesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

India pale aledanh từLoại bia có nồng độ cồn và hoa bia cao, theo truyền thống được sản xuất để xuất khẩu từ Anh sang Ấn Độ
English pale aledanh từLoại bia nhạt kiểu Anh có màu thay đổi từ vàng đến hổ phách đậm và nồng độ cồn thường từ 3% đến 5,5% theo thể tích
American pale aledanh từPhong cách bia nhạt được phát triển ở Hoa Kỳ vào khoảng năm 1980, thường có nồng độ ABV khoảng 5%
double India pale aledanh từLoại bia nhạt Ấn Độ mạnh hơn, vui hơn
imperial India pale aledanh từĐồng nghĩa với double India pale ale
Australian pale aleChưa có nghĩa
Burton pale aleChưa có nghĩa
German pale aleChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • () ( ) , .

AI