Nghĩa chính
- Ginger ale, nước gừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonalcoholic drink flavored with ginger, similar to ginger beer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ginger aleDạng gốc (base form)
- ginger alesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- .
- ?