Dịch

ale

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈeil/

Nghĩa chính

  1. Ale (rượu say)danh từale (intoxicating liquor)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleDạng gốc (base form)
  2. alesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI