Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ale
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈeil/
Nghĩa chính
1
Ale (rượu say)
danh từ
ale (intoxicating liquor)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ale
Dạng gốc
(base form)
ale
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ale
Rượu bia
AI
1
Ale (rượu say)
1
Ale (rượu say)
1
Ale (rượu say)