Dịch

old ale

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈeɪl/US/ˈoʊld ˈeɪl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại bia đen, mạch nha, tương đối mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dark, malty, relatively strong beer.
  2. Các loại bia đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dark ale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. old aleDạng gốc (base form)
  2. old alesSố nhiều (plural)

AI