Nghĩa chính
- Bất kỳ loại bia đen, mạch nha, tương đối mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dark, malty, relatively strong beer.
- Các loại bia đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dark ale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old aleDạng gốc (base form)
- old alesSố nhiều (plural)