Nghĩa chính
- Loại bia Ailen có màu đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of Irish ale with a reddish colour.
- Loại bia chua của Bỉ được ủ bằng mạch nha đỏ và thường được lên men bằng các sinh vật khác ngoài Saccharomyces cerevisiae, đặc biệt là Lactobacillusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of Belgian sour ale brewed with red malt and often fermented with organisms other than Saccharomyces cerevisiae, especially Lactobacillus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red aleDạng gốc (base form)
- red alesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Irish red aledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Irish red |
| red alertdanh từ | danh từ | Báo động đỏ |