Nghĩa chính
- Báo động đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A warning that indicates an emergency situation.
- Trạng thái sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of readiness to deal with such emergency situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red alertDạng gốc (base form)
- red alertsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- Oleg's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)