Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đại lộdanh từ riêngAv.
- Tên riêng nam, dạng thân mật của Abnerdanh từ riêngA diminutive of the male given name Abner, from Hebrew, occasionally used as a formal given name.
- Ankylbenzendanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of Abbot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AbDạng gốc (base form)
- AbsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)ab.Viết tắt của aboutab-Từ-abKháng thểab extraTừ bên ngoàiAB languageMột loạt tiếng Anh trung cổ được tìm thấy trong bản thảo Corpus và được đặc trưng bởi các từ mượn tiếng Pháp và tiếng Bắc Âu, cách diễn đạt thông tục, chính tả thận trọng và những điểm tương đồng với cú pháp tiếng Anh cổAb-ExViết tắt âm tiết của Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tâm hồn
- Tâm hồn, trái tim, lương tâmIn Egyptian belief, the heart and will and conscience of a person, especially that of the recently deceased which proceeds to the afterlife and is weighed as evidence during his or her judgement.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Do Tháiאָבāv
danh từ
- mượn từ tiếng Ai Cập cổjb“heart, mind, intention”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .