AG
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của American Girldanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of American Girl.
- Viết tắt của Attorney Generaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Attorney General.
- Viết tắt của Tổng Kiểm toándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Auditor General.
- Viết tắt của agricultural aviationdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of agricultural aviation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AGDạng gốc (base form)
- AGsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vo-agdanh từ | danh từ | Từ viết tắt của từ nông nghiệp dạy nghề |
| ag manthán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc khó chịu |
| ag-gagtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Ngăn chặn các cuộc điều tra bí mật hoặc trái phép tại các cơ sở nông nghiệp |
| ag pipedanh từ | danh từ | Hợp chất cắt của ống nông nghiệp |
| ag assaultdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của aggravated assault |
| A.A. Ag.danh từ | danh từ | Viết tắt của Associate of Arts in Agriculture |
| Tagbitan-agdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Samal, Davao del Norte, Philippines |
| Tan-ag Ibabadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Lopez, Quezon, Philippines |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cô gái hung hăng (một người phụ nữ butch, đặc biệt là một người phụ nữ da đen butch)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cô gái hung hăng (một người phụ nữ butch, đặc biệt là một người phụ nữ da đen butch); một cô gái hung hăng.An aggressive (a butch woman, especially a Black butch woman); an aggressive girl.
Họ từ (word family)
cùng gốc AGVí dụ
- , , ,
- ’ , , .
- . , /, […]