vo-ag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của từ nông nghiệp dạy nghềdanh từkhông đếm được (uncountable)Syllabic abbreviation of vocational agriculture
- Là sinh viên hoặc giáo viên dạy nghề nông nghiệpdanh từđếm được (countable)A student or teacher of vocational agriculture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vo-agDạng gốc (base form)
- vo-agsSố nhiều (plural)