Dịch

vo-ag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của từ nông nghiệp dạy nghềdanh từkhông đếm được (uncountable)Syllabic abbreviation of vocational agriculture
  2. Là sinh viên hoặc giáo viên dạy nghề nông nghiệpdanh từđếm được (countable)A student or teacher of vocational agriculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vo-agDạng gốc (base form)
  2. vo-agsSố nhiều (plural)

AI