Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ag pipe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
ɡ
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của ống nông nghiệp
danh từ
Clipped compound of agricultural pipe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ag pipe
Dạng gốc
(base form)
ag pipe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt của ống nông nghiệp
1
Hợp chất cắt của ống nông nghiệp
1
Hợp chất cắt của ống nông nghiệp