Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ag man
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
æ
ɡ
ˈ
m
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để thể hiện sự thất vọng, khó chịu hoặc khó chịu
thán từ
Used to express frustration, irritation or annoyance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oh man
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
ag man
AI
1
Dùng để thể hiện sự thất vọng
1
Dùng để thể hiện sự thất vọng
1
Dùng để thể hiện sự thất vọng