ADD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng giảm chú ý, rối loạn giảm chú ýdanh từInitialism of attention deficit disorder.
- Tử vong và mất chi do tai nạndanh từInitialism of accidental death and dismemberment.
- Chuẩn ADDdanh từA designation on prerecorded compact discs indicating that the contents were recorded in analog but mixed and mastered in digital.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ADDVí dụ
- : , […]Bảo hiểm ADD: Còn gọi là hợp đồng bảo hiểm Tử vong và Mất chi do tai nạn, […]