Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
add-in
danh từ
(noun)
/ˈ
æ
d
ˌ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Chương trình bổ sung
danh từ
A plug-in.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
add-in
Dạng gốc
(base form)
add-in
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plug-in
add-on
Nguồn gốc
(etymology)
add
+
in
AI
1
Chương trình bổ sung
1
Chương trình bổ sung
1
Chương trình bổ sung