add-on
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cái gì đó có thể được gắn vào một cái gì đó khácdanh từđứng trước danh từ (attributive)Something which can be appended to something else.
- Phần mở rộngdanh từA software extension or hardware peripheral that provides additional functions or customization for a core application or system.
- Các chip bổ sung có thể được mua vào những thời điểm cụ thể khi chơi giải đấudanh từAdditional chips that can be purchased at specific times in tournament play.
- Đồng nghĩa với expansion packdanh từSynonym of expansion pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- add-onDạng gốc (base form)
- add-onsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- expansionđồng nghĩathường dùng trong công nghệ, phần mềm
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- ( 2.20) .
- , .