Dịch

aditamento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aditaˈmento/

Nghĩa chính

  1. Phụ kiệndanh từaccessory
  2. Tập tin đính kèmdanh từattachment
  3. Tiện ích bổ sung; chốt; phép cộngdanh từadd-on; bolt-on; addition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aditamentoDạng gốc (base form)
  2. aditamentosSố nhiều (plural)

AI