aditamento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aditaˈmento/
Nghĩa chính
- Phụ kiệndanh từaccessory
- Tập tin đính kèmdanh từattachment
- Tiện ích bổ sung; chốt; phép cộngdanh từadd-on; bolt-on; addition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aditamentoDạng gốc (base form)
- aditamentosSố nhiều (plural)