想出来
Hán-Việt: tưởng xuất lai
xiǎng chū lai
Nghĩa chính
- Nghĩ ra
Chữ và bộ thủ (character, radical)
想
xiǎngtưởng
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)13 nét
think, speculate, plan, consider出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningXuất hiện ở từ khác
- 出来kết hợpnghĩ ra